bleaching agent

 chất tẩy
 khử màu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 chất tẩy trắng
Lĩnh vực: thực phẩm
 tác nhân tẩy màu

 tác nhân tẩy trắng

Xem thêm: bleach, blanching agent, whitener



bleaching agent

Từ điển WordNet